← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Máy tính

7 từ · 5 phút · 0/7 đã nhớ

Word list

7 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#420
Printernoun · danh từ · A2

Máy in

Máy tínhneutral
#429
Softwarenoun · danh từ · A2

Phần mềm

Máy tínhneutral
#439
Speakernoun · danh từ · A2

Loa

Máy tínhneutral
#442
Batterynoun · danh từ · A2

Pin

Máy tínhneutral
#449
Foldernoun · danh từ · A2

Thư mục

Máy tínhneutral
#452
Searchverb · động từ · A2

Tìmkiếm(thông tin)

Máy tínhneutral
#453
Screennoun · danh từ · A2

Màn hình

Máy tínhneutral