← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Năng lượng

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1535
Batterynoun · danh từ · A2

Pin

Năng lượngneutral
#1543
Damnoun · danh từ · A2

Đập (thủy điện)

Năng lượngneutral
#1546
Heatverb · động từ · A2

Sưởi ấm, làm nóng

Năng lượngneutral