W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A2 lessons
A2 · Lesson 1
Năng lượng
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1535
Battery
noun · danh từ · A2
▶
/ˈbætəri/
Pin
Năng lượng
neutral
☆
#1543
Dam
noun · danh từ · A2
▶
/dæm/
Đập (thủy điện)
Năng lượng
neutral
☆
#1546
Heat
verb · động từ · A2
▶
/hiːt/
Sưởi ấm, làm nóng
Năng lượng
neutral
☆