#1683Retireverb · động từ · A2
Nghỉ hưu
Ngân hàngneutral
#1686Appointmentnoun · danh từ · A2
Sự bổ nhiệm
Ngân hàngformalacademic
#1691Lendverb · động từ · A2
Cho vay
Ngân hàngneutral
#1693Rentverb · động từ · A2
Thuê
Ngân hàngneutral
#1699Opportunitynoun · danh từ · A2
Cơ hội
Ngân hàngformalacademic
#1700Challengenoun · danh từ · A2
Thử thách
Ngân hàngneutral
#1706Communicateverb · động từ · A2
Giao tiếp
Ngân hàngneutral
#1707Abroadadverb · trạng từ · A2
Ở nước ngoài
Ngân hàngneutral
#1709Fortunenoun · danh từ · A2
Tài sản, vận may
Ngân hàngneutral