← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Ngân hàng

9 từ · 5 phút · 0/9 đã nhớ

Word list

9 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1683
Retireverb · động từ · A2

Nghỉ hưu

Ngân hàngneutral
#1686
Appointmentnoun · danh từ · A2

Sự bổ nhiệm

Ngân hàngformalacademic
#1691
Lendverb · động từ · A2

Cho vay

Ngân hàngneutral
#1693
Rentverb · động từ · A2

Thuê

Ngân hàngneutral
#1699
Opportunitynoun · danh từ · A2

Cơ hội

Ngân hàngformalacademic
#1700
Challengenoun · danh từ · A2

Thử thách

Ngân hàngneutral
#1706
Communicateverb · động từ · A2

Giao tiếp

Ngân hàngneutral
#1707
Abroadadverb · trạng từ · A2

Ở nước ngoài

Ngân hàngneutral
#1709
Fortunenoun · danh từ · A2

Tài sản, vận may

Ngân hàngneutral