← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Phòng khách

7 từ · 5 phút · 0/7 đã nhớ

Word list

7 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#361
Bookcasenoun · danh từ · A2

Tủ sách

Phòng kháchneutral
#365
Framenoun · danh từ · A2

Khung (ảnh, cửa)

Phòng kháchneutral
#370
Speakernoun · danh từ · A2

Loa

Phòng kháchneutral
#371
Stepnoun · danh từ · A2

Bậc thang

Phòng kháchneutral
#377
Lampnoun · danh từ · A2

Đèn

Phòng kháchneutral
#378
Calendarnoun · danh từ · A2

Lịch

Phòng kháchneutral
#383
Bookshelfnoun · danh từ · A2

Kệ sách

Phòng kháchneutral