W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A2 lessons
A2 · Lesson 1
Phòng khách sạn
6 từ · 5 phút · 0/6 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
6 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1642
Chef
noun · danh từ · A2
▶
/ʃɛf/
Đầu bếp
Phòng khách sạn
neutral
☆
#1645
Bill
noun · danh từ · A2
▶
/bɪl/
Hóa đơn
Phòng khách sạn
neutral
☆
#1647
Tip
noun · danh từ · A2
▶
/tɪp/
Tiền boa
Phòng khách sạn
neutral
☆
#1656
Menu
noun · danh từ · A2
▶
/ˈmɛnjuː/
Thực đơn
Phòng khách sạn
neutral
☆
#1658
Main course
noun phrase · cụm danh từ · A2
▶
/meɪn kɔːrs/
Món chính
Phòng khách sạn
neutral
☆
#1659
Dessert
noun · danh từ · A2
▶
/dɪˈzɜːrt/
Món tráng miệng
Phòng khách sạn
neutral
☆