← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Phòng ngủ

5 từ · 5 phút · 0/5 đã nhớ

Word list

5 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#242
Lampnoun · danh từ · A2

Đèn

Phòng ngủneutral
#246
Mirrornoun · danh từ · A2

Gương

Phòng ngủneutral
#257
Blanketnoun · danh từ · A2

Tấm chăn, mền

Phòng ngủneutral
#259
Alarm clocknoun phrase · cụm danh từ · A2

Đồng hồ báo thức

Phòng ngủneutral
#265
Combnoun · danh từ · A2

Lược

Phòng ngủneutral