← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Quê hương

12 từ · 7 phút · 0/12 đã nhớ

Word list

12 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#573
Villagenoun · danh từ · A2

Ngôi làng

Quê hươngneutral
#574
Countrysidenoun · danh từ · A2

Nông thôn

Quê hươngneutral
#585
Plowverb · động từ · A2*

Cày

Quê hươngneutral
#588
Peacefuladjective · tính từ · A2

Yên bình

Quê hươngneutral
#589
Baynoun · danh từ · A2

Vịnh

Quê hươngneutral
#591
Forestnoun · danh từ · A2

Rừng

Quê hươngneutral
#594
Lakenoun · danh từ · A2

Hồ

Quê hươngneutral
#597
Valleynoun · danh từ · A2

Thung lũng

Quê hươngneutral
#600
Harvestnoun · danh từ · A2

Vụ gặt

Quê hươngneutral
#603
Clifinoun · danh từ · A2*

Váchđá

Quê hươngneutral
#604
Landscapenoun · danh từ · A2

Phong cảnh

Quê hươngneutral
#606
Viewnoun · danh từ · A2

Khungcảnh,quang cảnh

Quê hươngneutral