#573Villagenoun · danh từ · A2
Ngôi làng
Quê hươngneutral
#574Countrysidenoun · danh từ · A2
Nông thôn
Quê hươngneutral
#585Plowverb · động từ · A2*
Cày
Quê hươngneutral
#588Peacefuladjective · tính từ · A2
Yên bình
Quê hươngneutral
#589Baynoun · danh từ · A2
Vịnh
Quê hươngneutral
#591Forestnoun · danh từ · A2
Rừng
Quê hươngneutral
#594Lakenoun · danh từ · A2
Hồ
Quê hươngneutral
#597Valleynoun · danh từ · A2
Thung lũng
Quê hươngneutral
#600Harvestnoun · danh từ · A2
Vụ gặt
Quê hươngneutral
#603Clifinoun · danh từ · A2*
Váchđá
Quê hươngneutral
#604Landscapenoun · danh từ · A2
Phong cảnh
Quê hươngneutral
#606Viewnoun · danh từ · A2
Khungcảnh,quang cảnh
Quê hươngneutral