← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Quốc gia

5 từ · 5 phút · 0/5 đã nhớ

Word list

5 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1506
Italynoun · danh từ · A2*

Ý

Quốc gianeutral
#1507
Spainnoun · danh từ · A2*

Tây Ban Nha

Quốc gianeutral
#1513
Japannoun · danh từ · A2*

Nhật Bản

Quốc gianeutral
#1514
Koreanoun · danh từ · A2*

Hàn Quốc

Quốc gianeutral
#1515
Chinanoun · danh từ · A2*

Trung Quốc

Quốc gianeutral