← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Số

5 từ · 5 phút · 0/5 đã nhớ

Word list

5 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#182
Decimalnoun · danh từ · A2*

Số thập phân

Sốneutral
#193
Aroundadverb · trạng từ · A2

Khoảng

Sốneutral
#195
Hundrednoun · danh từ · A2

Một trăm

Sốneutral
#196
Thousandnoun · danh từ · A2

Một nghìn

Sốneutral
#197
Millionnoun · danh từ · A2

Một triệu

Sốneutral