← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Thảm họa thiên nhiên

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1611
Earthquakenoun · danh từ · A2

Động đất

Thảm họa thiên nhiênneutral
#1613
Floodnoun · danh từ · A2

Lũ lụt

Thảm họa thiên nhiênneutral
#1621
Stormnoun · danh từ · A2

Bão

Thảm họa thiên nhiênneutral