← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Thể thao

12 từ · 7 phút · 0/12 đã nhớ

Word list

12 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#540
Skiingnoun · danh từ · A2

Trượt tuyết

Thể thaoneutral
#543
Runningnoun · danh từ · A2

Chạy

Thể thaoneutral
#544
Walkingnoun · danh từ · A2

Đi bộ, tản bộ

Thể thaoneutral
#550
Badmintonnoun · danh từ · A2

Cầu lông

Thể thaoneutral
#552
Table tennisnoun phrase · cụm danh từ · A2

Bóng bàn

Thể thaoneutral
#554
Cyclingnoun · danh từ · A2

Đua xe đạp, đạp xe

Thể thaoneutral
#555
Golfnoun · danh từ · A2

Đánh gôn

Thể thaoneutral
#563
Hockeynoun · danh từ · A2

Khúc côn cầu

Thể thaoneutral
#565
Dartnoun · danh từ · A2*

Ném phi tiêu

Thể thaoneutral
#568
Hostverb · động từ · A2

Đăng cai, tổ chức

Thể thaoneutral
#569
Wushunoun · danh từ · A2*

(môn) võ wushu

Thể thaoneutral
#571
Captainnoun · danh từ · A2

Đội trưởng

Thể thaoneutral