W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A2 lessons
A2 · Lesson 1
Thời gian
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#737
Century
noun · danh từ · A2
▶
/ˈsen.tʃər.i/
Thế kỷ
Thời gian
neutral
☆
#741
Millennium
noun · danh từ · A2*
▶
/mɪˈlen.i.əm/
Thiên niên kỷ
Thời gian
neutral
☆
#745
Midnight
noun · danh từ · A2
▶
/ˈmɪd.naɪt/
Nửa đêm
Thời gian
neutral
☆