W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A2 lessons
A2 · Lesson 1
Tình bạn
2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
2 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#279
Pal
noun · danh từ · A2
▶
/pæl/
Bạn (từ lóng)
Tình bạn
informal
☆
#280
Friendship
noun · danh từ · A2
▶
/ˈfrend.ʃɪp/
Tình bạn
Tình bạn
neutral
☆