← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Tình bạn

2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ

Word list

2 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#279
Palnoun · danh từ · A2

Bạn (từ lóng)

Tình bạninformal
#280
Friendshipnoun · danh từ · A2

Tình bạn

Tình bạnneutral