← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Tính cách

5 từ · 5 phút · 0/5 đã nhớ

Word list

5 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#826
Kindadjective · tính từ · A2

Tử tế, tốt bụng

Tính cáchneutral
#833
Confidentadjective · tính từ · A2

Tự tin

Tính cáchneutral
#834
Pleasantadjective · tính từ · A2

Lịch sự, hòa nhã

Tính cáchneutral
#839
Crazyadjective · tính từ · A2

Ngu ngốc

Tính cáchneutral
#840
Sillyadjective · tính từ · A2

Ngốc nghếch

Tính cáchneutral