← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Tình yêu

8 từ · 5 phút · 0/8 đã nhớ

Word list

8 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1046
Ringnoun · danh từ · A2

Nhẫn

Tình yêuneutral
#1047
Romanticadjective · tính từ · A2

Lãng mạn

Tình yêuneutral
#1049
Aloneadjective · tính từ · A2

Một mình

Tình yêuneutral
#1050
Couplenoun · danh từ · A2

Cặp đôi

Tình yêuneutral
#1051
Foreveradverb · trạng từ · A2

Mãi mãi

Tình yêuneutral
#1059
Weddingnoun · danh từ · A2

Đám cưới

Tình yêuneutral
#1060
Anniversarynoun · danh từ · A2

Ngày kỷ niệm

Tình yêuneutral
#1062
Singleadjective · tính từ · A2

Độc thân

Tình yêuneutral