← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Trường học

12 từ · 7 phút · 0/12 đã nhớ

Word list

12 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1106
Chalknoun · danh từ · A2*

Phấn

Trường họcneutral
#1111
High schoolnoun phrase · cụm danh từ · A2

Trườngtrunghọc phổthông

Trường họcneutral
#1114
Universitynoun · danh từ · A2

Trường đại học

Trường họcformalacademic
#1115
Principalnoun · danh từ · A2

Hiệu trưởng

Trường họcneutral
#1116
Blackboardnoun · danh từ · A2

Bảng đen

Trường họcneutral
#1122
ITnoun · danh từ · A2

Côngnghệthông tin

Trường họcneutral
#1125
Failverb · động từ · A2

Rớt; đánh rớt

Trường họcneutral
#1126
Passverb · động từ · A2

Đậu, đỗ (kỳ thi)

Trường họcneutral
#1128
Degreenoun · danh từ · A2

Bằng cấp

Trường họcneutral
#1129
Playgroundnoun · danh từ · A2

Sân chơi

Trường họcneutral
#1130
Uniformnoun · danh từ · A2

Đồng phục

Trường họcneutral
#1135
Deannoun · danh từ · A2*

Trưởng khoa

Trường họcneutral