← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Âm nhạc

6 từ · 5 phút · 0/6 đã nhớ

Word list

6 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1011
Playlistnoun · danh từ · B1*

Danh sách bài hát

Âm nhạcneutral
#1017
Volumenoun · danh từ · B1

Âm lượng

Âm nhạcneutral
#1028
Overturenoun · danh từ · B1*

Khúc dạo đầu

Âm nhạcneutral
#1034
Guitaristnoun · danh từ · B1

Nghệ sĩ ghi-ta

Âm nhạcneutral
#1035
Drummernoun · danh từ · B1*

Người đánh trống

Âm nhạcneutral
#1037
Chorusnoun · danh từ · B1*

Điệp khúc

Âm nhạcneutral