← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Bệnh viện

14 từ · 8 phút · 0/14 đã nhớ

Word list

14 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#388
Radiologistnoun · danh từ · B1*

Bácsĩchụp X-quang

Bệnh việnneutral
#392
Needlenoun · danh từ · B1

Kim tiêm

Bệnh việnneutral
#393
Laboratorynoun · danh từ · B1

Phòng thí nghiệm

Bệnh việnneutral
#394
Pharmacynoun · danh từ · B1

Tiệm thuốc

Bệnh việnneutral
#397
Doctornoun · danh từ · B1*

Bác sĩ

Bệnh việnneutral
#399
Gurneynoun · danh từ · B1*

Xe đẩy tay

Bệnh việnneutral
#401
Surgeonnoun · danh từ · B1

Bác sĩ phẫu thuật

Bệnh việnneutral
#404
Calciumnoun · danh từ · B1*

Canxi

Bệnh việnneutral
#406
Crutchnoun · danh từ · B1*

Cái nạng

Bệnh việnneutral
#409
Stretchernoun · danh từ · B1*

Cáng cứu thương

Bệnh việnneutral
#411
Treatverb · động từ · B1

Điều trị, chữa trị

Bệnh việnneutral
#413
Recoverynoun · danh từ · B1

Sự bình phục

Bệnh việnneutral
#414
Sufierverb · động từ · B1*

Chịuđựng

Bệnh việnneutral
#415
Deteriorateverb · động từ · B1*

Xấu đi, tệ hơn

Bệnh việnneutral