← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Bưu điện

9 từ · 5 phút · 0/9 đã nhớ

Word list

9 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1663
Graphicadjective · tính từ · B1

Thuộc đồ họa

Bưu điệnneutral
#1665
Notifyverb · động từ · B1*

Thông báo

Bưu điệnneutral
#1666
Parcelnoun · danh từ · B1

Bưu kiện, bưu phẩm

Bưu điệnneutral
#1667
Pressnoun · danh từ · B1

Báo chí

Bưu điệnneutral
#1669
Recipientnoun · danh từ · B1*

Người nhận

Bưu điệnneutral
#1670
Secureadjective · tính từ · B1

(cảmgiác)yên tâm,antoàn

Bưu điệnneutral
#1671
Servicenoun · danh từ · B1

Dịch vụ

Bưu điệnneutral
#1673
Speedyadjective · tính từ · B1*

Nhanh chóng

Bưu điệnneutral
#1675
Subscribeverb · động từ · B1*

Đặt mua

Bưu điệnneutral