← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Các loài hoa

7 từ · 5 phút · 0/7 đã nhớ

Word list

7 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#880
Tuberosenoun · danh từ · B1*

Hoa huệ

Các loài hoaneutral
#882
Dahlianoun · danh từ · B1*

Hoa thược dược

Các loài hoaneutral
#883
Jasminenoun · danh từ · B1*

Hoa lài

Các loài hoaneutral
#885
Marigoldnoun · danh từ · B1*

Hoa cúc vạn thọ

Các loài hoaneutral
#890
Poinsettianoun · danh từ · B1*

Hoa trạng nguyên

Các loài hoaneutral
#891
Flamboyantnoun · danh từ · B1*

Hoa phượng

Các loài hoaneutral
#892
Hibiscusnoun · danh từ · B1*

Hoa dâm bụt

Các loài hoaneutral