← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Chỉ đường

5 từ · 5 phút · 0/5 đã nhớ

Word list

5 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1627
Avenuenoun · danh từ · B1

Đại lộ

Chỉ đườngneutral
#1631
Curveverb · động từ · B1

Uốn cong

Chỉ đườngneutral
#1632
In front ofpreposition · giới từ · B1*

(vịtrí)ởphíatrước, ởđằngtrước

Chỉ đườngneutral
#1634
Nearpreposition · giới từ · B1

Gần

Chỉ đườngneutral
#1638
Turningnoun · danh từ · B1

Ngã rẽ

Chỉ đườngneutral