← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Chủ đề biển

15 từ · 9 phút · 0/15 đã nhớ

Word list

15 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#149
Oceannoun · danh từ · B1

Đại dương

Chủ đề biểnneutral
#152
Harbornoun · danh từ · B1*

Cảng biển

Chủ đề biểnneutral
#153
Lighthousenoun · danh từ · B1*

Hải đăng

Chủ đề biểnneutral
#154
Submarinenoun · danh từ · B1

Tàu ngầm

Chủ đề biểnneutral
#159
Lifeguardnoun · danh từ · B1

Người cứu hộ

Chủ đề biểnneutral
#160
Seashorenoun · danh từ · B1*

Bờ biển

Chủ đề biểnneutral
#163
Seagullnoun · danh từ · B1*

Mòng biển

Chủ đề biểnneutral
#164
Whalenoun · danh từ · B1

Cá voi

Chủ đề biểnneutral
#166
Dolphinnoun · danh từ · B1

Cá heo

Chủ đề biểnneutral
#167
Octopusnoun · danh từ · B1*

Bạch tuộc

Chủ đề biểnneutral
#169
Jellyfishnoun · danh từ · B1*

Sứa

Chủ đề biểnneutral
#171
Seaweednoun · danh từ · B1

Rong biển

Chủ đề biểnneutral
#174
Shellfishnoun · danh từ · B1*

Động vật có vỏ

Chủ đề biểnneutral
#176
Starfishnoun · danh từ · B1*

Sao biển

Chủ đề biểnneutral
#178
Turtlenoun · danh từ · B1

Rùa biển

Chủ đề biểnneutral