← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Communication

4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ

Word list

4 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#2008
bring upphrasal verb · cụm động từ · B1

đề cập một chủ đề

Communicationneutralboth
#2067
move onphrasal verb · cụm động từ · B1

tiếp tục sang giai đoạn mới

Communicationneutralboth
#2119
sum upphrasal verb · cụm động từ · B1

tóm tắt

Communicationneutralboth
#2213
break the iceidiom · B1

phá tan sự ngượng ngùng ban đầu

Communicationinformalspeaking