← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Công việc nhà

7 từ · 5 phút · 0/7 đã nhớ

Word list

7 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#454
Dustingnoun · danh từ · B1*

Việc quét bụi

Công việc nhàneutral
#456
Ironingnoun · danh từ · B1

Việc ủi đồ

Công việc nhàneutral
#459
Vacuumverb · động từ · B1*

Hút bụi

Công việc nhàneutral
#460
Cleaningnoun · danh từ · B1*

Việc dọn dẹp

Công việc nhàneutral
#462
Foldverb · động từ · B1

Gấp gọn, gập lại

Công việc nhàneutral
#464
Tightenverb · động từ · B1

Thắt, vặn (chặt)

Công việc nhàneutral
#469
Dishwashingnoun · danh từ · B1*

Việc rửa chén

Công việc nhàneutral