← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Cửa hàng

4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ

Word list

4 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#472
Bakerynoun · danh từ · B1

Tiệm bánh

Cửa hàngneutral
#474
Butcher'snoun · danh từ · B1*

Cửa hàng thịt

Cửa hàngneutral
#477
Greengrocernoun · danh từ · B1*

Cửahàngbánrau quả

Cửa hàngneutral
#488
Bookstallnoun · danh từ · B1*

Quầy bán sách

Cửa hàngneutral