← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Đám cưới

11 từ · 7 phút · 0/11 đã nhớ

Word list

11 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#609
Groomsmannoun · danh từ · B1*

Phù rể

Đám cướineutral
#610
Groomnoun · danh từ · B1

Chú rể

Đám cướineutral
#611
Tuxedonoun · danh từ · B1*

Áo ximôckinh

Đám cướineutral
#615
Receptionnoun · danh từ · B1

Tiệc chiêu đãi

Đám cướiformalacademic
#619
Newlywednoun · danh từ · B1*

Người mới cưới

Đám cướineutral
#622
Emblemnoun · danh từ · B1*

Biểu tượng

Đám cướineutral
#625
Jewelrynoun · danh từ · B1*

Trang sức

Đám cướineutral
#628
Honeymoonnoun · danh từ · B1

Tuần trăng mật

Đám cướineutral
#632
Engagedverb · động từ · B1

Đãđínhước,hứa hôn

Đám cướineutral
#636
Ceremonynoun · danh từ · B1

Nghi lễ, nghi thức

Đám cướineutral
#637
Betrothverb · động từ · B1*

Hứa hôn, đính hôn

Đám cướineutral