← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Đồ ăn

9 từ · 5 phút · 0/9 đã nhớ

Word list

9 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#969
Porknoun · danh từ · B1

Thịt heo

Đồ ănneutral
#970
Baconnoun · danh từ · B1

Thịtbarọixông khói

Đồ ănneutral
#973
Pienoun · danh từ · B1

Bánh nướng

Đồ ănneutral
#987
Popcornnoun · danh từ · B1

Bỏng ngô

Đồ ănneutral
#992
Frozen foodnoun phrase · cụm danh từ · B1*

Thựcphẩmđông lạnh

Đồ ănneutral
#993
Health foodnoun phrase · cụm danh từ · B1*

Thực phẩm tự nhiên

Đồ ănneutral
#996
Balanced dietnoun phrase · cụm danh từ · B1*

Chếđộănuống cânbằng

Đồ ănneutral
#998
Souradjective · tính từ · B1

Chua

Đồ ănneutral
#1005
Hot dognoun phrase · cụm danh từ · B1*

Bánhmìkẹpxúc xích

Đồ ănneutral