#1Watercolournoun · danh từ · B1*
Màu nước
Đồ dùng học tậpneutral
#2Thumbtacknoun · danh từ · B1*
Đinh ghim
Đồ dùng học tậpneutral
#6Stencilnoun · danh từ · B1*
Giấy nến
Đồ dùng học tậpneutral
#7Staplernoun · danh từ · B1*
Đồ dập ghim
Đồ dùng học tậpneutral
#14Protractornoun · danh từ · B1*
Thước đo góc
Đồ dùng học tậpneutral
#24Palettenoun · danh từ · B1*
Bảng màu
Đồ dùng học tậpneutral
#31Highlighternoun · danh từ · B1*
Bút đánh dấu màu
Đồ dùng học tậpneutral
#38Rubbernoun · danh từ · B1
Cục tẩy
Đồ dùng học tậpneutral
#39Dusternoun · danh từ · B1*
Khăn lau bảng
Đồ dùng học tậpneutral
#40Dossiernoun · danh từ · B1*
Hồ sơ
Đồ dùng học tậpneutral
#43Crayonnoun · danh từ · B1*
Bút chì màu
Đồ dùng học tậpneutral
#45Compassnoun · danh từ · B1*
Com-pa
Đồ dùng học tậpneutral
#52Calculatornoun · danh từ · B1
Máy tính cầm tay
Đồ dùng học tậpneutral
#57Bindernoun · danh từ · B1*
Bìarời(báo,tạp chí)
Đồ dùng học tậpneutral
#58Beakernoun · danh từ · B1*
Cốc bêse
Đồ dùng học tậpneutral
#61Backpacknoun · danh từ · B1
Ba lô
Đồ dùng học tậpneutral
#62Funnelnoun · danh từ · B1*
Cái phễu
Đồ dùng học tậpneutral