← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Đồ dùng học tập

17 từ · 10 phút · 0/17 đã nhớ

Word list

17 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1
Watercolournoun · danh từ · B1*

Màu nước

Đồ dùng học tậpneutral
#2
Thumbtacknoun · danh từ · B1*

Đinh ghim

Đồ dùng học tậpneutral
#6
Stencilnoun · danh từ · B1*

Giấy nến

Đồ dùng học tậpneutral
#7
Staplernoun · danh từ · B1*

Đồ dập ghim

Đồ dùng học tậpneutral
#14
Protractornoun · danh từ · B1*

Thước đo góc

Đồ dùng học tậpneutral
#24
Palettenoun · danh từ · B1*

Bảng màu

Đồ dùng học tậpneutral
#31
Highlighternoun · danh từ · B1*

Bút đánh dấu màu

Đồ dùng học tậpneutral
#38
Rubbernoun · danh từ · B1

Cục tẩy

Đồ dùng học tậpneutral
#39
Dusternoun · danh từ · B1*

Khăn lau bảng

Đồ dùng học tậpneutral
#40
Dossiernoun · danh từ · B1*

Hồ sơ

Đồ dùng học tậpneutral
#43
Crayonnoun · danh từ · B1*

Bút chì màu

Đồ dùng học tậpneutral
#45
Compassnoun · danh từ · B1*

Com-pa

Đồ dùng học tậpneutral
#52
Calculatornoun · danh từ · B1

Máy tính cầm tay

Đồ dùng học tậpneutral
#57
Bindernoun · danh từ · B1*

Bìarời(báo,tạp chí)

Đồ dùng học tậpneutral
#58
Beakernoun · danh từ · B1*

Cốc bêse

Đồ dùng học tậpneutral
#61
Backpacknoun · danh từ · B1

Ba lô

Đồ dùng học tậpneutral
#62
Funnelnoun · danh từ · B1*

Cái phễu

Đồ dùng học tậpneutral