← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Đồ trang sức

6 từ · 5 phút · 0/6 đã nhớ

Word list

6 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#318
Necklacenoun · danh từ · B1

Dây chuyền

Đồ trang sứcneutral
#319
Braceletnoun · danh từ · B1

Vòng tay

Đồ trang sứcneutral
#320
Broochnoun · danh từ · B1*

Trâm cài

Đồ trang sứcneutral
#323
Jewelernoun · danh từ · B1*

Thợ kim hoàn

Đồ trang sứcneutral
#325
Ankletnoun · danh từ · B1*

Vòng chân

Đồ trang sứcneutral
#334
Tiepinnoun · danh từ · B1*

Ghim cà vạt

Đồ trang sứcneutral