← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Đồ uống

4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ

Word list

4 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#861
Ginger alenoun phrase · cụm danh từ · B1*

Nước gừng

Đồ uốngneutral
#863
Bitteradjective · tính từ · B1

Đắng

Đồ uốngneutral
#870
Red winenoun phrase · cụm danh từ · B1*

Rượu vang đỏ

Đồ uốngneutral
#871
Non-alcoholicadjective · tính từ · B1*

Không cồn

Đồ uốngneutral