W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B1 lessons
B1 · Lesson 1
Động vật
5 từ · 5 phút · 0/5 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
5 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1416
Bull
noun · danh từ · B1
▶
/bʊl/
Bò đực
Động vật
neutral
☆
#1417
Calf
noun · danh từ · B1
▶
/kɑːf/
Bê
Động vật
neutral
☆
#1436
Turtle
noun · danh từ · B1
▶
/ˈtɜːr.təl/
Rùa biển
Động vật
neutral
☆
#1438
Crow
noun · danh từ · B1
▶
/kroʊ/
Quạ
Động vật
neutral
☆
#1439
Parrot
noun · danh từ · B1
▶
/ˈpær.ət/
Vẹt
Động vật
neutral
☆