← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Du lịch

8 từ · 5 phút · 0/8 đã nhớ

Word list

8 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#507
Travel agentnoun phrase · cụm danh từ · B1

Đại lý du lịch

Du lịchneutral
#510
Voyagenoun · danh từ · B1

Chuyến hải hành

Du lịchneutral
#512
Cancelverb · động từ · B1

Hủy bỏ

Du lịchneutral
#513
Homestaynoun · danh từ · B1*

(dịchvụ)lưutrútại nhàdânbảnđịa

Du lịchneutral
#514
Souvenirnoun · danh từ · B1

Quà lưu niệm

Du lịchneutral
#521
Luggagenoun · danh từ · B1

Hành lý

Du lịchneutral
#524
Eageradjective · tính từ · B1

Háo hức

Du lịchneutral
#526
Safarinoun · danh từ · B1

Chuyếnthámhiểm thiênnhiên

Du lịchneutral