← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Education

6 từ · 5 phút · 0/6 đã nhớ

Word list

6 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#2037
find outphrasal verb · cụm động từ · B1

tìm hiểu hoặc phát hiện

Educationneutralspeaking
#2052
hand inphrasal verb · cụm động từ · B1

nộp bài

Educationneutralboth
#2069
pick upphrasal verb · cụm động từ · B1

học được hoặc đón

Educationinformalspeaking
#2081
set upphrasal verb · cụm động từ · B1

thành lập hoặc thiết lập

Educationneutralboth
#2094
turn outphrasal verb · cụm động từ · B1

hóa ra

Educationneutralspeaking
#2118
sign up forphrasal verb · cụm động từ · B1

đăng ký

Educationneutralspeaking