W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B1 lessons
B1 · Lesson 1
Feelings
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#2012
calm down
phrasal verb · cụm động từ · B1
▶
Listen
bình tĩnh lại
Feelings
informal
speaking
☆
#2018
cheer up
phrasal verb · cụm động từ · B1
▶
Listen
trở nên vui hơn
Feelings
informal
speaking
☆
#2236
over the moon
idiom · B1
▶
Listen
vô cùng vui mừng
Feelings
informal
speaking
☆