← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Feelings

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#2012
calm downphrasal verb · cụm động từ · B1

bình tĩnh lại

Feelingsinformalspeaking
#2018
cheer upphrasal verb · cụm động từ · B1

trở nên vui hơn

Feelingsinformalspeaking
#2236
over the moonidiom · B1

vô cùng vui mừng

Feelingsinformalspeaking