← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Gia đình

7 từ · 5 phút · 0/7 đã nhớ

Word list

7 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1324
Niecenoun · danh từ · B1

Cháugái(củacô, dì,chú)

Gia đìnhneutral
#1325
Nephewnoun · danh từ · B1

Cháutrai(củacô, dì,chú)

Gia đìnhneutral
#1341
Relativenoun · danh từ · B1

Họhàng,người thân

Gia đìnhformalacademic
#1345
Adoptverb · động từ · B1

Nhận con nuôi

Gia đìnhneutral
#1347
Take care ofverb phrase · cụm động từ · B1*

Chămsóc,quan tâm

Gia đìnhneutral
#1348
Family treenoun phrase · cụm danh từ · B1*

Gia phả

Gia đìnhneutral
#1352
Half-brothernoun · danh từ · B1*

(cùng cha/mẹ khác

Gia đìnhneutral