#1324Niecenoun · danh từ · B1
Cháugái(củacô, dì,chú)
Gia đìnhneutral
#1325Nephewnoun · danh từ · B1
Cháutrai(củacô, dì,chú)
Gia đìnhneutral
#1341Relativenoun · danh từ · B1
Họhàng,người thân
Gia đìnhformalacademic
#1345Adoptverb · động từ · B1
Nhận con nuôi
Gia đìnhneutral
#1347Take care ofverb phrase · cụm động từ · B1*
Chămsóc,quan tâm
Gia đìnhneutral
#1348Family treenoun phrase · cụm danh từ · B1*
Gia phả
Gia đìnhneutral
#1352Half-brothernoun · danh từ · B1*
(cùng cha/mẹ khác
Gia đìnhneutral