#491Circusnoun · danh từ · B1
Rạp xiếc
Giải tríneutral
#493Orchestranoun · danh từ · B1
Ban nhạc, dàn nhạc
Giải tríneutral
#496Theaternoun · danh từ · B1*
Nhà hát
Giải tríneutral
#497Applaudverb · động từ · B1
Vỗ tay (tán thưởng)
Giải tríneutral
#501Comedynoun · danh từ · B1
Hài kịch
Giải tríneutral
#503Casinonoun · danh từ · B1*
Sòng bạc
Giải tríneutral
#504Pubnoun · danh từ · B1
Quán rượu
Giải tríneutral