← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Giải trí

7 từ · 5 phút · 0/7 đã nhớ

Word list

7 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#491
Circusnoun · danh từ · B1

Rạp xiếc

Giải tríneutral
#493
Orchestranoun · danh từ · B1

Ban nhạc, dàn nhạc

Giải tríneutral
#496
Theaternoun · danh từ · B1*

Nhà hát

Giải tríneutral
#497
Applaudverb · động từ · B1

Vỗ tay (tán thưởng)

Giải tríneutral
#501
Comedynoun · danh từ · B1

Hài kịch

Giải tríneutral
#503
Casinonoun · danh từ · B1*

Sòng bạc

Giải tríneutral
#504
Pubnoun · danh từ · B1

Quán rượu

Giải tríneutral