W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B1 lessons
B1 · Lesson 1
Giáng sinh
4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
4 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#951
Candle
noun · danh từ · B1
▶
/ˈkæn.dəl/
Nến
Giáng sinh
neutral
☆
#958
Christmas
noun · danh từ · B1*
▶
/ˈkrɪs.məs/
Lễ Giáng Sinh
Giáng sinh
neutral
☆
#963
Snowflake
noun · danh từ · B1*
▶
/ˈsnoʊˌfleɪk/
Bông tuyết
Giáng sinh
neutral
☆
#964
Wreath
noun · danh từ · B1*
▶
/riːθ/
Vòng hoa
Giáng sinh
neutral
☆