← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Giáng sinh

4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ

Word list

4 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#951
Candlenoun · danh từ · B1

Nến

Giáng sinhneutral
#958
Christmasnoun · danh từ · B1*

Lễ Giáng Sinh

Giáng sinhneutral
#963
Snowflakenoun · danh từ · B1*

Bông tuyết

Giáng sinhneutral
#964
Wreathnoun · danh từ · B1*

Vòng hoa

Giáng sinhneutral