← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Giao thông

8 từ · 5 phút · 0/8 đã nhớ

Word list

8 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#749
Traficnoun · danh từ · B1*

Giaothông

Giao thôngneutral
#750
Vehiclenoun · danh từ · B1

Phương tiện

Giao thôngneutral
#751
Roadsidenoun · danh từ · B1

Lề đường

Giao thôngneutral
#758
Turningnoun · danh từ · B1

Chỗ rẽ, ngã rẽ

Giao thôngneutral
#780
Stallverb · động từ · B1

Làm chết máy

Giao thôngneutral
#788
Dieselnoun · danh từ · B1*

Dầu diesel

Giao thôngneutral
#790
Unleadedadjective · tính từ · B1*

Không chì

Giao thôngneutral
#797
Puncturenoun · danh từ · B1*

Sự thủng xăm

Giao thôngneutral