← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Hải sản

11 từ · 7 phút · 0/11 đã nhớ

Word list

11 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1516
Herringnoun · danh từ · B1*

Cá trích

Hải sảnneutral
#1518
Salmonnoun · danh từ · B1

Cá hồi

Hải sảnneutral
#1520
Cuttlefishnoun · danh từ · B1*

Mực nang

Hải sảnneutral
#1521
Lobsternoun · danh từ · B1*

Tôm hùm

Hải sảnneutral
#1523
Shrimpnoun · danh từ · B1

Tôm

Hải sảnneutral
#1524
Oysternoun · danh từ · B1*

Hàu

Hải sảnneutral
#1526
Cocklenoun · danh từ · B1*

Sò

Hải sảnneutral
#1527
Scallopnoun · danh từ · B1*

Sò điệp

Hải sảnneutral
#1528
Octopusnoun · danh từ · B1*

Bạch tuộc

Hải sảnneutral
#1531
Musselnoun · danh từ · B1*

Vẹm

Hải sảnneutral
#1533
Jellyfishnoun · danh từ · B1*

Sứa

Hải sảnneutral