← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Hành động

6 từ · 5 phút · 0/6 đã nhớ

Word list

6 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#66
Pickverb · động từ · B1

Hái, nhổ

Hành độngneutral
#72
Pushverb · động từ · B1

Xô, đẩy

Hành độngneutral
#89
Sleepverb · động từ · B1

Ngủ

Hành độngneutral
#91
Sneezeverb · động từ · B1

Hắt hơi

Hành độngneutral
#98
Takeverb · động từ · B1

Cầm, nắm, lấy

Hành độngneutral
#99
Talkverb · động từ · B1

Nói chuyện

Hành độngneutral