W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B1 lessons
B1 · Lesson 1
Hành động
6 từ · 5 phút · 0/6 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
6 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#66
Pick
verb · động từ · B1
▶
/pik/
Hái, nhổ
Hành động
neutral
☆
#72
Push
verb · động từ · B1
▶
/puʃ/
Xô, đẩy
Hành động
neutral
☆
#89
Sleep
verb · động từ · B1
▶
/sli:p/
Ngủ
Hành động
neutral
☆
#91
Sneeze
verb · động từ · B1
▶
/sni:z/
Hắt hơi
Hành động
neutral
☆
#98
Take
verb · động từ · B1
▶
/teik/
Cầm, nắm, lấy
Hành động
neutral
☆
#99
Talk
verb · động từ · B1
▶
/tɔ:k/
Nói chuyện
Hành động
neutral
☆