← B1 lessonsB1 · Lesson 2

Hoạt động thường ngày

13 từ · 8 phút · 0/13 đã nhớ

Word list

13 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#131
Play sportsverb phrase · cụm động từ · B1*

Chơi thể thao

Hoạt động thường ngàyneutral
#132
Play video gamesverb phrase · cụm động từ · B1*

Chơitròchơiđiện tử

Hoạt động thường ngàyneutral
#133
Read booksverb phrase · cụm động từ · B1*

Đọc sách

Hoạt động thường ngàyneutral
#134
Read newspapersverb phrase · cụm động từ · B1*

Đọc báo

Hoạt động thường ngàyneutral
#136
Set the alarmverb phrase · cụm động từ · B1*

Đặtchuôngbáo thức

Hoạt động thường ngàyneutral
#137
Shaveverb · động từ · B1

Cạo râu

Hoạt động thường ngàyneutral
#138
Sleepverb · động từ · B1

Ngủ

Hoạt động thường ngàyneutral
#140
Surf the internetverb phrase · cụm động từ · B1*

Lướt mạng

Hoạt động thường ngàyneutral
#141
Taketherubbish outv.phr · B1*

Điđổrác

Hoạt động thường ngàyneutral
#143
Visit your friendverb phrase · cụm động từ · B1*

Thăm bạn bè

Hoạt động thường ngàyneutral
#144
Wash your faceverb phrase · cụm động từ · B1*

Rửa mặt

Hoạt động thường ngàyneutral
#145
Wash the dishesverb phrase · cụm động từ · B1*

Rửa chén

Hoạt động thường ngàyneutral
#146
Watch televisionverb phrase · cụm động từ · B1*

Xem tivi

Hoạt động thường ngàyneutral