← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Học tập

6 từ · 5 phút · 0/6 đã nhớ

Word list

6 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1461
Workbooknoun · danh từ · B1*

Sách bài tập

Học tậpneutral
#1464
Notepadnoun · danh từ · B1*

Sổ ghi chép

Học tậpneutral
#1466
Crayonnoun · danh từ · B1*

Bút chì màu

Học tậpneutral
#1468
Erasernoun · danh từ · B1*

Cục tẩy

Học tậpneutral
#1477
Protractornoun · danh từ · B1*

Thước đo góc

Học tậpneutral
#1478
Inknoun · danh từ · B1

Mực

Học tậpneutral