← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Life Experience

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#2088
take awayphrasal verb · cụm động từ · B1

rút ra bài học hoặc mang đi

Life Experienceneutralspeaking
#2212
better late than neveridiom · B1

muộn còn hơn không

Life Experienceinformalspeaking
#2235
out of the blueidiom · B1

bất ngờ

Life Experienceinformalspeaking