← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Màu sắc

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1153
Navy bluenoun phrase · cụm danh từ · B1

Màu xanh nước biển

Màu sắcneutral
#1154
Bright rednoun phrase · cụm danh từ · B1*

(màu) đỏ tươi

Màu sắcneutral
#1155
Vividadjective · tính từ · B1

Rực rỡ

Màu sắcneutral