W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B1 lessons
B1 · Lesson 1
Màu sắc
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1153
Navy blue
noun phrase · cụm danh từ · B1
▶
/ˈneɪ.vi bluː/
Màu xanh nước biển
Màu sắc
neutral
☆
#1154
Bright red
noun phrase · cụm danh từ · B1*
▶
/braɪt rɛd/
(màu) đỏ tươi
Màu sắc
neutral
☆
#1155
Vivid
adjective · tính từ · B1
▶
/ˈvɪv.ɪd/
Rực rỡ
Màu sắc
neutral
☆