← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Money

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#2068
pay backphrasal verb · cụm động từ · B1

hoàn trả tiền

Moneyneutralspeaking
#2071
put asidephrasal verb · cụm động từ · B1

để dành

Moneyneutralspeaking
#2217
cost an arm and a legidiom · B1

rất đắt

Moneyinformalspeaking