W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B1 lessons
B1 · Lesson 1
Money
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#2068
pay back
phrasal verb · cụm động từ · B1
▶
Listen
hoàn trả tiền
Money
neutral
speaking
☆
#2071
put aside
phrasal verb · cụm động từ · B1
▶
Listen
để dành
Money
neutral
speaking
☆
#2217
cost an arm and a leg
idiom · B1
▶
Listen
rất đắt
Money
informal
speaking
☆