← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Mua sắm

8 từ · 5 phút · 0/8 đã nhớ

Word list

8 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#199
Halfnoun · danh từ · B1

Một nửa

Mua sắmneutral
#201
Cashiernoun · danh từ · B1*

Nhân viên thu ngân

Mua sắmneutral
#202
Attendantnoun · danh từ · B1*

Người phục vụ

Mua sắmneutral
#205
Pursenoun · danh từ · B1

Ví tiền (nữ)

Mua sắmneutral
#213
Discountnoun · danh từ · B1

Giảm giá

Mua sắmneutral
#224
Greengrocernoun · danh từ · B1*

Cửahàngbánrau quả

Mua sắmneutral
#225
Housewaresnoun · danh từ · B1*

Đồ gia dụng

Mua sắmneutral
#231
Refundn/v · B1

Hoàn lại, trả lại

Mua sắmneutral