← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Nghề nghiệp

14 từ · 8 phút · 0/14 đã nhớ

Word list

14 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1552
Magiciannoun · danh từ · B1

Nhà ảo thuật

Nghề nghiệpneutral
#1555
Commentatornoun · danh từ · B1*

Bình luận viên

Nghề nghiệpneutral
#1557
Postmannoun · danh từ · B1

Người đưa thư

Nghề nghiệpneutral
#1562
Copywriternoun · danh từ · B1*

Ngườiviếtbài (quảngcáo)

Nghề nghiệpneutral
#1563
Journalistnoun · danh từ · B1

Nhà báo

Nghề nghiệpneutral
#1564
Grocernoun · danh từ · B1*

Người bán tạp hóa

Nghề nghiệpneutral
#1567
Modelnoun · danh từ · B1

Người mẫu

Nghề nghiệpneutral
#1568
Freelancernoun · danh từ · B1*

Ngườilàmviệctự do

Nghề nghiệpneutral
#1574
Mechanicnoun · danh từ · B1

Thợ cơ khí

Nghề nghiệpneutral
#1577
Hairdressernoun · danh từ · B1

Thợ cắt tóc

Nghề nghiệpneutral
#1578
Architectnoun · danh từ · B1

Kiến trúc sư

Nghề nghiệpneutral
#1580
Vetnoun · danh từ · B1

Bác sĩ thú y

Nghề nghiệpneutral
#1581
Shoemakernoun · danh từ · B1*

Thợ đóng giày

Nghề nghiệpneutral
#1589
Doctornoun · danh từ · B1*

Bác sĩ

Nghề nghiệpneutral