← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Nhà bếp

14 từ · 8 phút · 0/14 đã nhớ

Word list

14 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#282
Dishwashernoun · danh từ · B1

Máy rửa chén

Nhà bếpneutral
#284
Steamernoun · danh từ · B1*

Nồi hấp

Nhà bếpneutral
#285
Colandernoun · danh từ · B1*

Cái chao

Nhà bếpneutral
#287
Blendernoun · danh từ · B1*

Máy xay sinh tố

Nhà bếpneutral
#288
Potnoun · danh từ · B1

Nồi

Nhà bếpneutral
#289
Toasternoun · danh từ · B1*

Lò nướng bánh

Nhà bếpneutral
#290
Dishtowelnoun · danh từ · B1*

Khăn lau chén

Nhà bếpneutral
#292
Freezernoun · danh từ · B1

Tủ đông

Nhà bếpneutral
#301
Jarnoun · danh từ · B1

Lọ

Nhà bếpneutral
#304
Spongenoun · danh từ · B1

Bọt biển

Nhà bếpneutral
#305
Chopsticknoun · danh từ · B1*

Đũa

Nhà bếpneutral
#309
Kettlenoun · danh từ · B1

Ấm đun nước

Nhà bếpneutral
#311
Teapotnoun · danh từ · B1*

Ấm pha trà

Nhà bếpneutral
#312
Grillnoun · danh từ · B1

Vỉ nướng

Nhà bếpneutral