W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B1 lessons
B1 · Lesson 1
Phim ảnh
4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
4 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#896
Comedy
noun · danh từ · B1
▶
/ˈkɑmədi/
Hài kịch
Phim ảnh
neutral
☆
#905
Celebrity
noun · danh từ · B1
▶
/səˈlɛbrɪti/
Người nổi tiếng
Phim ảnh
formal
academic
☆
#907
Theater
noun · danh từ · B1*
▶
/ˈθiː.ə.tər/
Nhà hát
Phim ảnh
neutral
☆
#909
Actress
noun · danh từ · B1
▶
/ˈæk.trɪs/
Nữ diễn viên
Phim ảnh
neutral
☆