← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Phim ảnh

4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ

Word list

4 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#896
Comedynoun · danh từ · B1

Hài kịch

Phim ảnhneutral
#905
Celebritynoun · danh từ · B1

Người nổi tiếng

Phim ảnhformalacademic
#907
Theaternoun · danh từ · B1*

Nhà hát

Phim ảnhneutral
#909
Actressnoun · danh từ · B1

Nữ diễn viên

Phim ảnhneutral