← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Phòng khách

10 từ · 6 phút · 0/10 đã nhớ

Word list

10 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#356
Drapesnoun · danh từ · B1*

Màn cửa

Phòng kháchneutral
#357
Cushionnoun · danh từ · B1

Đệm ngồi

Phòng kháchneutral
#360
Banisternoun · danh từ · B1*

Lan can

Phòng kháchneutral
#366
Lampshadenoun · danh từ · B1*

Chụp đèn

Phòng kháchneutral
#367
Mantelpiecenoun · danh từ · B1*

Bệ lò sưởi

Phòng kháchneutral
#369
Remote controlnoun phrase · cụm danh từ · B1

Điều khiển từ xa

Phòng kháchneutral
#373
Stereonoun · danh từ · B1*

Máy xtê-rê-ô

Phòng kháchneutral
#382
Ashtraynoun · danh từ · B1*

Đồ gạt tàn thuốc

Phòng kháchneutral
#385
Switchnoun · danh từ · B1

Công tắc

Phòng kháchneutral
#387
Curtainnoun · danh từ · B1

Rèm cửa

Phòng kháchneutral